Nền tảng: Thiên can và địa chi
Trước khi lập được một lá số Tứ trụ, cần nắm vững hai thành phần cấu tạo cơ bản: Thiên can và địa chi.
10 thiên can gồm: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Trong đó Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm thuộc dương; Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý thuộc âm.
12 địa chi gồm: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Trong đó Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất thuộc dương; Sửu, Mão, Tị, Mùi, Dậu, Hợi thuộc âm.
Theo nguyên tắc can dương chỉ phối với chi dương, can âm chỉ phối với chi âm, 10 thiên can kết hợp với 12 địa chi tạo thành 60 tổ hợp, gọi là 60 Hoa Giáp. Mỗi cặp can Chi này chính là đơn vị để biểu thị một trụ (năm, tháng, ngày hoặc giờ).
Bốn trụ năm – tháng – ngày – giờ là gì?
Một lá số Tứ trụ (Bát tự) gồm 4 trụ, mỗi trụ là một cặp can chi:
- Trụ năm: xác định theo năm sinh (âm lịch).
- Trụ tháng: xác định theo tháng sinh, dựa trên tiết khí (không phải lịch tháng thông thường).
- Trụ ngày: xác định theo ngày sinh.
- Trụ giờ: xác định theo giờ sinh, dựa trên thiên can của ngày để khởi giờ.
Bốn trụ này tổng cộng có 8 chữ can chi – đây là lý do Tứ trụ còn được gọi là Bát tự.
Lưu ý quan trọng: cách xếp giờ Tý sớm – Tý đêm
Đây là một chi tiết kỹ thuật dễ gây nhầm lẫn khi lập trụ giờ. Theo “Tứ Trụ Đặc Huấn Ban Giảng Nghĩa”:
- Giờ Tý sớm: người sinh sau 12 giờ đêm. Trụ ngày và trụ giờ xếp theo thông thường.
- Giờ Tý đêm: người sinh trước 12 giờ đêm. Trụ ngày lấy theo ngày của buổi tối hôm đó, nhưng trụ giờ lại lấy thiên can của ngày hôm sau để khởi.
Ví dụ minh họa: người sinh vào 11 giờ 20 phút đêm ngày Giáp Tý (thuộc giờ Tý đêm) sẽ có trụ ngày là Giáp Tý, trụ giờ là Bính Tý (lấy theo thiên can ngày hôm sau). Trong khi đó, nếu sinh sau 12 giờ đêm (giờ Tý sớm) của ngày Giáp Tý, trụ giờ sẽ là Giáp Tý theo cách xếp thông thường.
Nếu bỏ qua phân biệt này, trụ giờ có thể bị xếp sai, kéo theo sai lệch trong việc khởi Đại vận và luận đoán về sau.
Cách bố trí bốn trụ: tại sao thứ tự lại quan trọng?
Theo “Tứ Trụ Tường Chân”, cách xếp bốn trụ theo thứ tự năm – tháng – ngày – giờ từ trái sang phải không chỉ là quy ước trình bày, mà mang nhiều ý nghĩa:
Thứ nhất, cách xếp này phù hợp với nguyên lý “thiên tại thượng, địa tại hạ” – thiên can ở trên chủ động, địa chi ở dưới chủ tĩnh, đúng với học thuyết cơ bản mà người xưa đã xây dựng.
Thứ hai, thứ tự từ trái qua phải, lấy trái là lớn là trước, phù hợp với cách đọc của con người hiện đại: Trụ năm ở bên trái đại diện cho tổ tiên, cha mẹ; tiếp theo là anh chị em (trụ tháng); rồi đến bản thân (trụ ngày); cuối cùng là con cái (trụ giờ). Thứ tự này đi từ lớn đến nhỏ, phù hợp với trật tự tự nhiên.
Thứ ba, và quan trọng nhất về mặt kỹ thuật: cách xếp theo thứ tự liên tiếp này giúp nhìn trực quan các quan hệ tổ hợp giữa can chi ngũ hành – can và chi tương liên, chi và chi tương tiếp, các quan hệ sinh khắc chế hóa, hình xung hợp hại đều thể hiện rõ ràng, không bị sai sót khi phân tích.
Ứng dụng thực tế của cách lập lá số đúng
Một lá số được lập đúng không chỉ phục vụ cho việc đọc thông tin tổng quát, mà còn là cơ sở cho nhiều bước phân tích chuyên sâu, ví dụ:
Về phương diện cơ thể, bốn trụ được chia tương ứng với bốn vùng: Trụ năm đại diện phần đầu, trụ tháng đại diện phần ngực, trụ ngày đại diện phần bụng, trụ giờ đại diện phần chi dưới. Thiên can được xem là phần ngoài cơ thể (da, cơ nhục), địa chi là phần trong cơ thể (nội tạng).
Về phương diện khoảng cách với bạn đời (vợ/chồng), việc xác định “phu thê tinh” (sao đại diện cho vợ hoặc chồng) nằm ở trụ nào, gần hay xa nhật chủ (trụ ngày), sẽ giúp phán đoán khoảng cách về công việc, cuộc sống và quê hương giữa hai người.
Như vậy, một lá số được lập chính xác từ bước đầu – đúng Trụ, đúng thứ tự, đúng cách xếp giờ Tý – là nền tảng để mọi phân tích phía sau (vượng suy, dụng thần, lục thân, sức khỏe…) được chính xác.
Lưu ý: nội dung bài viết được tổng hợp từ “Tứ Trụ Tường Chân” và “Tứ Trụ Đặc Huấn Ban Giảng Nghĩa” của tác giả Khúc Vĩ, hiện có tại Vũ Phác Thư Quán.

